menu_book
見出し語検索結果 "thái tử phi" (1件)
日本語
名皇太子妃
Thái tử phi tham dự sự kiện.
皇太子妃はイベントに参加する。
swap_horiz
類語検索結果 "thái tử phi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thái tử phi" (1件)
Thái tử phi tham dự sự kiện.
皇太子妃はイベントに参加する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)